D
Dicread
Trang chủTừ điểnCconcupiscence

concupiscence

dục vọng / lòng tham
Danh từ

concupiscence một thuật ngữ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản triết học, thần học hoặc tôn giáo. Từ này không đơn thuần chỉ sự khao khát, nhấn mạnh vào một sự thôi thúc mãnh liệt, đôi khi không thể kiểm soát được đối với những khoái lạc trần tục. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được hiểu "dục vọng" (thiên về tình dục) hoặc "lòng tham" (thiên về vật chất lạc thú).

Ý nghĩa

Danh từdục vọng

Ham muốn tình dục mãnh liệt hoặc sự mê đắm

His heart was filled with an uncontrollable concupiscence.

Danh từlòng tham

Sự khao khát mãnh liệt đối với những lạc thú trần tục và vật chất

The ascetic lifestyle was designed to purge the soul of all concupiscence.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi