continence
continence là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, được sử dụng chủ yếu trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt: y khoa và đạo đức/tôn giáo. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là cả hai nghĩa này đều có thể dịch là "sự tự chủ" hoặc "sự kiềm chế", nhưng bản chất của đối tượng bị kiềm chế là khác nhau.
Sắc thái trong y khoa và đời sống
Trong lĩnh vực y tế, continence đề cập cụ thể đến khả năng tự chủ bài tiết, tức là khả năng kiểm soát việc đi tiểu và đi đại tiện. Đây là trạng thái đối lập với incontinence (sự mất tự chủ bài tiết). Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, từ này mang tính mô tả chức năng sinh lý của cơ thể.
Ví dụ: bladder continence (khả năng kiểm soát bàng quang).
Sắc thái trong đạo đức và tôn giáo
Ở khía cạnh tinh thần hoặc đạo đức, continence lại mang nghĩa là sự tiết chế, đặc biệt là việc tự kiềm chế các xung năng tình dục hoặc ham muốn ăn uống vì mục đích tu tập hoặc kỷ luật bản thân. Trong trường hợp này, nó không còn là vấn đề sinh lý mà là vấn đề về ý chí và đức tin.
Ví dụ: a life of strict continence (một cuộc đời tiết chế nghiêm ngặt).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt continence với abstinence. Trong khi abstinence thường nhấn mạnh vào việc hoàn toàn từ bỏ hoặc kiêng khem một thói quen/hoạt động nào đó (như kiêng rượu), thì continence nhấn mạnh vào khả năng kiểm soát và điều tiết những ham muốn tự nhiên của cơ thể.
abstinence: Kiêng hoàn toàn (ví dụ: kiêng rượu).
continence: Tiết chế, kiểm soát (ví dụ: kiềm chế ham muốn).
Về mặt ngữ pháp, continence là một danh từ không đếm được. Khi sử dụng, hãy lưu ý xác định rõ ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm giữa một tình trạng bệnh lý y khoa và một phẩm chất đạo đức.