D
Dicread
Trang chủTừ điểnSseduce

seduce

dụ dỗ / quyến rũ / lôi kéo
Ngoại động từ
Quá khứ: seducedPhân từ 2: seducedV-ing: seducing

seduce mang một sắc thái ý nghĩa phức tạp, thường xoay quanh việc dùng sự hấp dẫn hoặc những lời hứa hẹn để khiến ai đó làm điều đó họ vốn không định làm, hoặc điều họ biết không nên làm. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch "quyến ", "dụ dỗ" hoặc "lôi kéo".

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Điểm mấu chốt của seduce sự tác động lên tâm hoặc cảm xúc của đối phương thông qua sự hấp dẫn. Khi dùng với nghĩa tình dục, seduce (quyến ) nhấn mạnh vào quá trình tán tỉnh, dùng vẻ ngoài hoặc sự khéo léo để thu hút đối phương vào một mối quan hệ thân mật. Trong trường hợp này, mang tính chủ động mục đích ràng.

Khi dùng trong ngữ cảnh phi tình dục, seduce (dụ dỗ/lôi kéo) lại mang hàm ý tiêu cực hơn. tả việc thuyết phục ai đó từ bỏ nguyên tắc, niềm tin hoặc trách nhiệm để đi theo một con đường sai trái hoặc không khôn ngoan. Sự khác biệt giữa seduce persuade (thuyết phục) nằm chỗ: persuade thường dựa trên lẽ logic, trong khi seduce dựa trên sự cám dỗ những lợi ích bề ngoài.

dụ về sự quyến : He tried to seduce her with expensive gifts (Anh ta đã cố gắng quyến ấy bằng những món quà đắt tiền).
dụ về sự dụ dỗ: The promise of easy money seduced him into a life of crime (Lời hứa về tiền bạc dễ dàng đã lôi kéo anh ta vào cuộc sống tội phạm).

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh cần phân biệt seduce với tempt. Mặc cả hai đều liên quan đến sự cám dỗ, nhưng tempt thường tả một mong muốn nhất thời hoặc một sự thôi thúc ( dụ: bị cám dỗ bởi một miếng bánh ngọt), trong khi seduce tả một quá trình tác động hệ thống chủ đích từ một đối tượng này lên đối tượng khác.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, từ "quyến " đôi khi chỉ đơn thuần một tính từ tả vẻ đẹp (attractive), nhưng trong tiếng Anh, seduce một động từ chỉ hành động tác động để đạt được mục đích cụ thể. Do đó, không nên dùng seduce khi chỉ muốn khen ai đó vẻ ngoài thu hút.

Lưu ý về ngữ pháp

seduce một ngoại động từ, thường đi kèm với cấu trúc seduce someone into doing something (dụ dỗ/lôi kéo ai đó làm việc ). Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả của hành động dụ dỗ khiến đối phương thực hiện một hành vi cụ thể.

Ý nghĩa

Ngoại động từdụ dỗ
[~ someone][~ someone into doing something]

Thuyết phục ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều không khôn ngoan hoặc vô đạo đức, bằng cách làm cho nó có vẻ hấp dẫn

The promise of easy money seduced him into joining the criminal gang.

Ngoại động từquyến rũ
[~ someone]

Thu hút ai đó vào hoạt động tình dục, thường thông qua việc tán tỉnh hoặc lừa dối

He attempted to seduce his coworker during the business trip.

lôi kéo

Thu hút hoặc cám dỗ ai đó rời bỏ một nhiệm vụ, niềm tin hoặc nguyên tắc

Sự hấp dẫn của tiền bạc dễ dàng đã lôi kéo anh ta rời xa công việc kinh doanh lương thiện của mình.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi