D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlocker

locker

tủ đồ
Danh từ
Số nhiều: lockers

locker dùng để chỉ một loại tủ nhỏ, ngăn riêng biệt thường khóa bảo mật, được thiết kế để lưu trữ đồ dùng nhân trong các không gian công cộng hoặc tập thể. Điểm đặc trưng của locker tính chất tạm thời sự phân chia thành nhiều ngăn nhỏ cho nhiều người dùng khác nhau, khác với wardrobe (tủ quần áo gia đình) hay cabinet (tủ đựng hồ , tủ bếp) vốn mang tính cố định quy lớn hơn.

Phân biệt với các loại tủ khác

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn locker với các từ chỉ tủ nói chung. Tuy nhiên, locker luôn gắn liền với bối cảnh như trường học, phòng tập gym, sân vận động hoặc nhà ga.

locker: Tủ đồ nhân khóa nơi công cộng ( dụ: school locker).
wardrobe: Tủ quần áo lớn trong phòng ngủ.
cabinet: Tủ ngăn kéo hoặc cánh cửa dùng để lưu trữ đồ đạc trong văn phòng hoặc nhà bếp.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi chung "tủ đồ", nhưng trong tiếng Anh, việc chọn đúng từ rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm về quy mục đích sử dụng của vật dụng.

Đúng: I left my bag in the gym locker (Tôi đã để quên túi trong tủ đồ phòng tập).
Sai: I put my clothes in the locker in my bedroom (Trong trường hợp này, phải dùng wardrobe đây tủ quần áo trong phòng ngủ, không phải tủ đồ công cộng).

Về mặt ngữ pháp, locker một danh từ đếm được, vậy bạn cần sử dụng mạo từ a, an hoặc the khi dùng số ít.

Ý nghĩa

Danh từtủ đồ

Một chiếc tủ nhỏ có khóa, thường thấy trong trường học, phòng tập thể dục hoặc nhà ga, dùng để cất giữ đồ dùng cá nhân

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi