D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchorea

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

chorea

chorea
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từchorea

A neurological disorder characterized by involuntary, irregular, jerky movements that flow from one muscle group to another.

The patient was diagnosed with chorea, resulting in uncontrollable movements of the limbs.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi