coax
coax mang sắc thái của sự kiên nhẫn và tinh tế, không mang tính ép buộc hay ra lệnh. Khi dùng để nói về con người, từ này mô tả việc dùng những lời lẽ ngọt ngào, sự khen ngợi hoặc những lời hứa hẹn để thuyết phục ai đó làm điều họ vốn không muốn làm. Điều này khác với persuade (thuyết phục), vốn thường dựa trên lý lẽ, lập luận logic hoặc bằng chứng để thay đổi ý kiến của đối phương.
Ví dụ, nếu bạn dùng lý lẽ để giải thích tại sao một đứa trẻ nên ăn rau, bạn đang persuade. Nhưng nếu bạn nói rằng "con sẽ trở nên mạnh mẽ như siêu anh hùng nếu ăn miếng rau này", bạn đang coax đứa trẻ đó.
Sự khác biệt về đối tượng tác động
Ngoài việc dùng cho con người, coax còn được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc vật lý. Trong trường hợp này, nó mô tả hành động thao tác một cách cẩn thận, chậm rãi và kiên nhẫn với một vật thể hoặc máy móc khó điều khiển để khiến nó hoạt động theo ý muốn. Đây là một cách dùng hình ảnh, ví như việc bạn đang "dỗ dành" một cỗ máy cũ kỹ.
coax the engine to start: khéo léo điều chỉnh để động cơ khởi động
coax the key into the lock: khéo léo điều chỉnh để đưa chìa khóa vào ổ khóa
Lưu ý về ngữ phápcoax thường đi kèm với cấu trúc coax someone into doing something (dỗ dành ai đó làm việc gì) hoặc coax something out of someone (dỗ dành để ai đó tiết lộ điều gì). Hãy lưu ý rằng từ này luôn hàm ý một quá trình diễn ra từ từ, không vội vã.
Ý nghĩa
Thuyết phục ai đó làm điều gì đó một cách dần dần hoặc nhẹ nhàng, thường bằng cách dùng lời khen hoặc sự tử tế