D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbriefly

briefly

ngắn ngủi / ngắn gọn
Trạng từ

briefly thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: một để chỉ khoảng thời gian diễn ra ngắn ngủi, hai để chỉ cách truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn, súc tích.

Về mặt thời gian

Khi dùng để tả thời gian, briefly nhấn mạnh rằng một sự việc chỉ xảy ra trong một khoảnh khắc hoặc một giai đoạn rất ngắn trước khi kết thúc hoặc chuyển sang trạng thái khác. thường mang sắc thái trung lập, đơn thuần tả độ dài của sự việc.

dụ: Khi bạn nói "gặp ai đó briefly", điều đó nghĩa cuộc gặp gỡ diễn ra nhanh chóng, không kéo dài.

Về mặt giao tiếp

Trong bối cảnh truyền đạt thông tin, briefly hàm ý việc lược bỏ các chi tiết không cần thiết để đi thẳng vào vấn đề chính. Điều này giúp người nghe hoặc người đọc nắm bắt nội dung nhanh nhất thể không bị sa đà vào những chi tiết rườm .

Sự khác biệt với concisely: Trong khi briefly chỉ đơn thuần ngắn gọn (ít từ), thì concisely thường mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào sự súc tích, hiệu quả đầy đủ ý nghĩa dùng ít từ.
dụ: "Giải thích briefly" nghĩa tóm tắt ngắn gọn, không đi sâu vào chi tiết.

Ý nghĩa

Trạng từngắn ngủi

Trong một khoảng thời gian ngắn

He paused briefly before answering the question.

Trạng từngắn gọn

Sử dụng ít từ để mô tả điều gì đó hoặc cung cấp thông tin

The report briefly outlines the main goals of the project.

Ví dụ

Let me briefly explain the new project goals.

Để tôi giải thích ngắn gọn về các mục tiêu của dự án mới.

Business

We stopped briefly in Paris on our way to London.

Chúng tôi đã dừng chân một lát tại Paris trên đường đến Luân Đôn.

Travel

I will be away from my desk briefly.

Tôi sẽ rời khỏi bàn làm việc một chút.

Office

She glanced briefly at her watch before entering the room.

Cô ấy liếc thoáng qua chiếc đồng hồ trước khi bước vào phòng.

Bạn có thể tóm tắt ngắn gọn các điểm chính của bản báo cáo không?

Office

The power flickered briefly during the storm.

Điện bị chập chờn một lát trong suốt cơn bão.

Tôi chỉ muốn trao đổi ngắn gọn về lịch trình.

Business

Anh ấy đã nói ngắn gọn về thời thơ ấu của mình trong buổi phỏng vấn.

Hãy đợi ở đây một lát trong khi tôi kiểm tra xem quản lý có đang rảnh không.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi