D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgenerous

generous

hào phóng / phong phú / vị tha
Tính từ

generous mang một sắc thái tích cực, tả sự dả hoặc lòng tốt vượt trên mức mong đợi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể diễn đạt sự hào phóng về vật chất, sự phong phú về số lượng hoặc sự vị tha trong tâm hồn. Người học cần lưu ý rằng generous không chỉ đơn thuần "cho đi", nhấn mạnh vào sự tự nguyện lòng tốt một cách rộng rãi.

Ý nghĩa

Tính từhào phóng

Sẵn lòng cho đi nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi, đặc biệt là tiền bạc

It was very generous of her to donate such a large sum to the charity.

Tính từphong phú

Lớn hơn hoặc nhiều hơn mức bình thường hoặc cần thiết

The restaurant served generous portions of pasta and garlic bread.

Tính từvị tha

Thể hiện tinh thần cao thượng, lòng tốt hoặc sự khoan dung; không nhỏ nhen

He was generous enough to forgive his rival's insults.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi