yucca
/ˈjʌkə/
yucca dùng để chỉ một nhóm các loài cây bụi hoặc cây thân gỗ cứng cáp, có khả năng chịu hạn cực cao, thường được trồng làm cảnh trong các khu vườn theo phong cách hiện đại hoặc vùng khí hậu khô nóng. Đặc điểm nhận dạng dễ thấy nhất là những chiếc lá dài, nhọn và cứng như hình thanh kiếm, cùng với những chùm hoa màu trắng hoặc kem đặc trưng.
Phân biệt với các loài cây tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn yucca với agave (cây thăng long/cây thạch lan) vì cả hai đều có lá hình kiếm và mọc ở vùng sa mạc. Tuy nhiên, về mặt thực vật học, chúng thuộc hai họ khác nhau. Điểm khác biệt chính là yucca thường phát triển thành cây thân gỗ cao với hoa mọc trên một cuống dài, trong khi agave thường mọc sát đất và chỉ ra hoa một lần duy nhất trong đời trước khi chết.
Ví dụ đúng: The desert landscape is dotted with yucca plants. (Cảnh quan sa mạc điểm xuyết những cây ngọc lan sa mạc.)
Ví dụ phân biệt: Trong khi agave được dùng để sản xuất rượu tequila, yucca chủ yếu được dùng làm cây cảnh hoặc sợi dệt.
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, yucca thường được dịch là "cây ngọc lan sa mạc" để mô tả vẻ đẹp thanh thoát của hoa và sức sống bền bỉ của cây. Cần tránh nhầm lẫn với các loại cây "ngọc lan" thông thường (Magnolia) vốn là loài cây thân gỗ lớn với hoa thơm đậm, không có lá hình kiếm và không chịu hạn như yucca. Khi dịch thuật, hãy đảm bảo thêm từ "sa mạc" để làm rõ đặc tính sinh thái của loài cây này.
Ý nghĩa
Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thường xanh cứng cáp thuộc chi `Yucca`, đặc trưng bởi những chiếc lá hình kiếm và các chùm hoa trắng, có nguồn gốc từ các vùng khô hạn nóng ở Bắc và Trung Mỹ
The garden was landscaped with several drought-resistant yucca plants.
Khu vườn được thiết kế cảnh quan với một vài cây ngọc lan sa mạc chịu hạn.