whisker
whisker thường được dùng để chỉ những sợi lông dài, cứng và có chức năng cảm giác ở động vật, hoặc những sợi râu đơn lẻ trên khuôn mặt con người. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà chúng ta dịch là "ria mép" (cho mèo, chó) hoặc "râu" (cho người).
Ý nghĩa
Một sợi lông dài và cứng mọc ra từ mõm của động vật, chẳng hạn như mèo hoặc chó, được dùng làm cơ quan cảm giác
"The cat flicked its whiskers as it sniffed the air."
Con mèo khẽ cử động ria mép khi nó ngửi không khí.
Một sợi lông dài và thô mọc trên cằm hoặc má của con người, thường là một phần của bộ râu
"He had a few stray whiskers on his chin."
Anh ấy vẫn còn vài sợi râu lởm chởm trên cằm dù đã cạo.
Một khoảng cách hoặc biên độ cực kỳ nhỏ
"She won the race by a whisker."
Cô ấy đã thắng cuộc đua trong gang tấc.