ware
hàng hóa
[U] Không đếm được
Số nhiều: wares
ware là một danh từ tập hợp dùng để chỉ các loại hàng hóa, sản phẩm được sản xuất ra để bán. Điểm đặc trưng của từ này là nó hiếm khi đứng một mình mà thường xuất hiện dưới dạng hậu tố trong các danh từ ghép để phân loại nhóm hàng hóa cụ thể dựa trên chất liệu hoặc công dụng.
Used as a mass noun to describe a collective group of merchandise, such as saying a shop has a wide variety of ware.
Ý nghĩa
Danh từhàng hóa
Các mặt hàng được sản xuất theo một loại cụ thể, thường là những mặt hàng dùng để bán
the shop sells fine china ware
Cửa hàng bán đồ sứ cao cấp.