tubular
hình ống
Tính từ
So sánh hơn: more tubularSo sánh nhất: most tubular
tubular được sử dụng chủ yếu để mô tả các vật thể có hình dạng giống như một cái ống, hình trụ rỗng hoặc kéo dài. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hình ống", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang sắc thái kỹ thuật hoặc mô tả hình dáng tự nhiên.
Ý nghĩa
Tính từhình ống
Có hình dạng như một cái ống hoặc hình trụ
The plant has tubular stems that support the leaves.
Loài cây này có thân hình ống để nâng đỡ những chiếc lá.