trope
Thuật ngữ này mang tính đa nghĩa và thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì được sử dụng trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau: phân tích văn học/điện ảnh và ngôn ngữ học.
Sắc thái trong phân tích sáng tạo
Trong bối cảnh văn hóa đại chúng, điện ảnh hoặc văn học, trope được hiểu là một mô-típ. Đây không đơn thuần là một khuôn mẫu (cliché) gây nhàm chán, mà là một công cụ kể chuyện, một thủ pháp cốt truyện quen thuộc mà khán giả dễ dàng nhận diện. Một mô-típ có thể được sử dụng một cách sáng tạo để phát triển câu chuyện hoặc bị lạm dụng dẫn đến sự rập khuôn.
Ví dụ: Mô-típ "kẻ phản diện độc thoại về kế hoạch của mình" là một trope điển hình trong các phim hành động.
Sắc thái trong ngôn ngữ học
Khi được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc tu từ học, trope ám chỉ một biện pháp tu từ. Đây là việc sử dụng từ ngữ theo nghĩa bóng hoặc chuyển nghĩa để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật, thay vì dùng nghĩa đen thuần túy. Các ví dụ điển hình bao gồm ẩn dụ, hoán dụ hoặc nói quá.
Ví dụ: Việc gọi một người là "con sư tử" để chỉ sự dũng cảm là một trope (biện pháp tu từ) cụ thể.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Người học cần phân biệt rõ trope với cliché. Trong khi cliché mang nghĩa tiêu cực, chỉ những điều quá cũ kỹ và thiếu sáng tạo, thì trope mang tính trung lập hơn, đóng vai trò như một "viên gạch" xây dựng nên thể loại truyện.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên dịch là "mô-típ" (khi nói về cốt truyện) hoặc "biện pháp tu từ" (khi nói về ngôn ngữ) để đảm bảo sự chính xác về mặt thuật ngữ chuyên môn.
Ý nghĩa
Một chủ đề, mô-típ hoặc thủ pháp cốt truyện quan trọng hoặc lặp đi lặp lại được sử dụng trong một tác phẩm sáng tạo
The chosen one is a common trope in fantasy novels.
Nhân vật được chọn là một mô-típ phổ biến trong các tiểu thuyết giả tưởng.
Việc sử dụng một từ theo cách khác với nghĩa đen để tạo ra hiệu quả tu từ
Metonymy is a classic trope used to add depth to poetry.
Hoán dụ là một biện pháp tu từ kinh điển được sử dụng để tăng chiều sâu cho thơ ca.