tribune
Từ tribune mang những sắc thái ý nghĩa rất đặc thù, phân chia rõ rệt giữa bối cảnh lịch sử, chính trị và kiến trúc. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các nghĩa này thành "người đại diện" hoặc "bục", trong khi mỗi ngữ cảnh yêu cầu một thuật ngữ chuyên biệt để phản ánh đúng bản chất của đối tượng.
A specific person holding the office or a specific physical structure.
Ý nghĩa
Một quan chức công quyền ở La Mã cổ đại được tầng lớp bình dân chọn để bảo vệ quyền lợi của họ
The tribune vetoed the decree to protect the poor.
Hộ dân quan đã phủ quyết sắc lệnh để bảo vệ người nghèo.
Một nền tảng hoặc hành lang nâng cao dành cho người nói hoặc khán giả
The orator stood upon the tribune to address the crowd.
Nhà hùng biện đứng trên bục phát biểu để diễn thuyết trước đám đông.
Một tờ báo hoặc tạp chí định kỳ tự nhận là đại diện cho tiếng nói của nhân dân
He wrote a scathing editorial for the local tribune.
Ông ấy đã viết một bài xã luận gay gắt cho tờ báo địa phương.