terrorist
Từ terrorist mang sắc thái cực kỳ tiêu cực và nghiêm trọng, dùng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức sử dụng bạo lực một cách có hệ thống nhằm gây ra nỗi sợ hãi tột độ cho dân thường để đạt được mục đích chính trị, tôn giáo hoặc tư tưởng. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ đơn thuần là mô tả một hành động phạm tội mà còn gắn liền với sự lên án về mặt đạo đức và pháp lý trên quy mô quốc tế.
Phân biệt sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ terrorist với một số thuật ngữ khác để tránh dùng sai ngữ cảnh:
militant: Từ này có nghĩa là "chiến binh" hoặc "người hoạt động tích cực". Nó mang sắc thái trung lập hơn và thường được dùng để chỉ những người chiến đấu cho một lý tưởng chính trị bằng vũ lực nhưng chưa chắc đã nhắm vào dân thường hoặc bị coi là khủng bố theo luật pháp quốc tế.
insurgent: Nghĩa là "phiến quân", dùng để chỉ những người nổi dậy chống lại chính quyền hiện tại. Một insurgent có thể trở thành terrorist nếu họ bắt đầu sử dụng các phương pháp tấn công phi quân sự nhắm vào thường dân.
criminal: Đây là từ bao quát nhất chỉ "tội phạm". Mọi terrorist đều là criminal, nhưng không phải mọi criminal đều là terrorist. Sự khác biệt nằm ở mục đích: tội phạm thông thường thường vì lợi ích cá nhân (tiền bạc, thù hằn), còn kẻ khủng bố hành động vì một mục tiêu chính trị hoặc hệ tư tưởng lớn hơn.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, terrorist vừa có thể đóng vai trò là danh từ (chỉ người) vừa có thể đóng vai trò là tính từ (mô tả tính chất). Khi dùng làm tính từ, nó bổ nghĩa cho các danh từ khác để chỉ những hoạt động liên quan đến khủng bố.
Ví dụ danh từ: The terrorist was captured after a long manhunt. (Kẻ khủng bố đã bị bắt sau một cuộc truy quét dài ngày.)
Ví dụ tính từ: The city suffered a terrorist attack. (Thành phố đã phải chịu một cuộc tấn công khủng bố.)
Một điểm quan trọng đối với người Việt là tránh nhầm lẫn giữa việc mô tả hành vi bạo lực thông thường với thuật ngữ này. Chỉ sử dụng terrorist khi hành động đó có mục đích gieo rắc nỗi sợ hãi diện rộng để gây áp lực lên chính phủ hoặc xã hội.
Used to count individual people who engage in terrorism.
Ý nghĩa
Người sử dụng bạo lực và sự đe dọa bất hợp pháp, đặc biệt là nhắm vào thường dân, nhằm theo đuổi các mục tiêu chính trị
"The government has vowed to track down every terrorist involved in the plot."
Chính phủ đã thề sẽ truy quét mọi kẻ khủng bố tham gia vào âm mưu này.