tangerine
Phân biệt với các loại quả tương tự
Trong tiếng Anh, tangerine thường bị nhầm lẫn với mandarin (quýt). Về mặt thực vật học, tangerine thực chất là một giống của mandarin. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, tangerine thường được dùng để chỉ những quả quýt có vỏ màu cam đậm hơn, vị đậm đà hơn và thường dễ bóc vỏ hơn so với các loại quýt khác.
Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai từ này thường được dịch chung là "quýt". Tuy nhiên, nếu cần sự chính xác tuyệt đối trong văn bản ẩm thực hoặc sinh học, bạn có thể hiểu tangerine là loại quýt vỏ cam đậm.
Cách dùng làm tính từ chỉ màu sắc
Khi đóng vai trò là một tính từ, tangerine mô tả một sắc cam rực rỡ và sáng, tương tự như màu vỏ quả quýt. Nó mang sắc thái tươi vui và năng động hơn so với từ orange (màu cam) thông thường.
Ví dụ: a tangerine dress (một chiếc váy màu cam quýt).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ đếm được (khi chỉ quả quýt) vừa là tính từ (khi chỉ màu sắc). Khi dùng làm danh từ, hãy lưu ý chia số nhiều là tangerines khi nói về nhiều quả quýt.
Ý nghĩa
Một loại quả có múi, màu cam, vị ngọt, tương tự như cam nhưng thường nhỏ hơn và dễ bóc vỏ hơn
"I bought a bag of tangerines from the market."
Tôi đã mua một túi quýt từ chợ địa phương.
Có màu cam sáng tương tự như màu của quả quýt
"She wore a vibrant tangerine dress to the party."
Những bức tường được sơn một tông màu cam quýt rực rỡ.