triumphant
đắc thắng / hân hoan
Tính từ
So sánh hơn: more triumphantSo sánh nhất: most triumphant
Ý nghĩa
Tính từđắc thắng
Đã thắng một trận chiến hoặc một cuộc thi; cảm thấy hoặc thể hiện niềm hạnh phúc và vui sướng tột độ sau một chiến thắng
"The team returned home triumphant after winning the championship."
Đội bóng trở về nhà trong niềm đắc thắng sau khi giành chức vô địch.
Tính từhân hoan
Kỷ niệm một chiến thắng hoặc thành tựu với niềm tự hào và sự phấn khích lớn
"She gave a triumphant shout when she finally solved the puzzle."
Cô ấy đã hét lên một tiếng hân hoan khi cuối cùng cũng giải được câu đố.