sprightly
hoạt bát / nhanh nhẹn
Tính từ
So sánh hơn: sprightlierSo sánh nhất: sprightliest
sprightly mô tả một trạng thái tràn đầy năng lượng, sự hăng hái và linh hoạt, thường mang sắc thái tích cực và gây ngạc nhiên. Điểm đặc trưng nhất của từ này là nó thường được dùng để nói về những người lớn tuổi nhưng vẫn giữ được sự trẻ trung, nhanh nhẹn trong cả tinh thần lẫn thể chất.
Ý nghĩa
Tính từhoạt bát
Tràn đầy năng lượng, sức sống và tinh thần, thường theo cách gây ngạc nhiên so với độ tuổi của một người
"The sprightly old man danced a jig at the wedding."
Ông cụ hoạt bát đã nhảy một điệu nhảy dân gian tại đám cưới.
nhanh nhẹn
Sống động, nhanh nhẹn hoặc linh hoạt trong cử chỉ hoặc cách đi đứng
Cô ấy bước những bước chân nhanh nhẹn hướng về phía công viên.