D
Dicread
HomeDictionarySsprite

sprite

yêu tinh / hình ảnh đồ họa / tia chớp đỏ
Danh từ
Số nhiều: sprites

sprite là mt từ đa nghĩa, tùy thuc vào ngcnh mà nó mang sc thái huyn bí, kthut hoc khoa hc. Đối vi người hc tiếng Anh, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa trong văn hóa dân gian và nghĩa trong công nghthông tin.

Ý nghĩa

Danh từyêu tinh

Một yêu tinh, tiên hoặc sinh vật siêu nhiên nhỏ bé khác có năng lực ma thuật

The forest was said to be inhabited by a mischievous sprite.

Khu rừng được cho là nơi cư ngụ của một con yêu tinh tinh quái.

Danh từhình ảnh đồ họa

Một hình ảnh đồ họa hoặc hoạt ảnh hai chiều nhỏ được sử dụng trong trò chơi máy tính và giao diện người dùng đồ họa

The programmer updated the player sprite to include a new walking animation.

Lập trình viên đã cập nhật hình ảnh đồ họa của người chơi để bao gồm một hoạt ảnh đi bộ mới.

Danh từtia chớp đỏ

Một sự phóng điện phát sáng ngắn xảy ra ở trên cao, phía trên đám mây dông trong tầng trung lưu của khí quyển

Scientists captured a rare image of a red sprite flashing in the mesosphere.

Các nhà khoa học đã chụp được một hình ảnh hiếm hoi về một tia chớp đỏ lóe lên trong tầng trung lưu.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error