sprite
sprite là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái huyền bí, kỹ thuật hoặc khoa học. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa trong văn hóa dân gian và nghĩa trong công nghệ thông tin.
Ý nghĩa
Một yêu tinh, tiên hoặc sinh vật siêu nhiên nhỏ bé khác có năng lực ma thuật
The forest was said to be inhabited by a mischievous sprite.
Khu rừng được cho là nơi cư ngụ của một con yêu tinh tinh quái.
Một hình ảnh đồ họa hoặc hoạt ảnh hai chiều nhỏ được sử dụng trong trò chơi máy tính và giao diện người dùng đồ họa
The programmer updated the player sprite to include a new walking animation.
Lập trình viên đã cập nhật hình ảnh đồ họa của người chơi để bao gồm một hoạt ảnh đi bộ mới.
Một sự phóng điện phát sáng ngắn xảy ra ở trên cao, phía trên đám mây dông trong tầng trung lưu của khí quyển
Scientists captured a rare image of a red sprite flashing in the mesosphere.
Các nhà khoa học đã chụp được một hình ảnh hiếm hoi về một tia chớp đỏ lóe lên trong tầng trung lưu.