snappy
ngắn gọn / gắt gỏng / bảnh bao / nhanh chóng
Tính từ
So sánh hơn: snappierSo sánh nhất: snappiest
Ý nghĩa
Tính từngắn gọn
[~][~ and ~]
Nhanh chóng và súc tích về phong cách hoặc cách thực hiện
"He gave a snappy salute to the officer."
Biên tập viên đã yêu cầu một bản tóm tắt báo cáo ngắn gọn.
Tính từgắt gỏng
[~][~ and ~]
Dễ cáu kỉnh hoặc đột ngột trong lời nói hoặc thái độ
"The manager became snappy after a long day of meetings."
Anh ấy trở nên gắt gỏng với các đồng nghiệp sau một ngày dài căng thẳng.
Tính từbảnh bao
[~][~ and ~]
Hợp thời trang, chỉnh chu hoặc phong cách về diện mạo
"She wore a snappy little outfit to the interview."
Cô ấy đến bữa tiệc trong một bộ trang phục mới bảnh bao.
Tính từnhanh chóng
[~][~ and ~]
Nhanh hoặc khẩn trương trong chuyển động hoặc tốc độ
"The new operating system makes the laptop feel much more snappy."
Chúng ta cần tiến triển nhanh chóng nếu muốn hoàn thành trước buổi trưa.