sketchy
sơ sài / đáng nghi / phác thảo
Tính từ
So sánh hơn: sketchierSo sánh nhất: sketchiest
Ý nghĩa
Tính từsơ sài
Thiếu chi tiết, thiếu sự đầy đủ hoặc không kỹ lưỡng
"The witness gave a sketchy account of the events."
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật sơ sài về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.
Tính từđáng nghi
Không trung thực, không đáng tin cậy hoặc có khả năng gây nguy hiểm theo cách gây ra sự nghi ngờ
"I would not enter that alleyway at night because it looks very sketchy."
Tôi sẽ không tin tưởng trang web đó với thông tin thẻ tín dụng của mình vì bố cục trông rất đáng nghi.
phác thảo
Giống như một bản phác thảo ở chỗ nó còn thô hoặc chưa hoàn thiện
Nghệ sĩ đã trình bày một bản phác thảo sơ lược về bức tranh tường trước khi bắt đầu vẽ bức tranh cuối cùng.