seraphic
thanh khiết / an lạc
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từthanh khiết
Giống như một thiên thần, đặc biệt là về vẻ đẹp, sự thuần khiết hoặc thuộc về thiên thượng
"The child had a seraphic expression while sleeping."
Đứa trẻ có một biểu cảm ngây thơ thanh khiết trên khuôn mặt.
Tính từan lạc
Mang đặc điểm của sự bình an và thuần khiết như thiên thần hoặc trạng thái cực lạc
"The choir sang with a seraphic intensity that filled the cathedral."
Anh ấy nói bằng một tông giọng an lạc khiến mọi người trong phòng đều cảm thấy nhẹ lòng.