saver
Từ saver trong tiếng Anh mang nhiều lớp nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ tài chính, cứu hộ cho đến công nghệ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự linh hoạt của từ này khi chuyển sang tiếng Việt, vì không có một từ đơn nhất nào bao hàm toàn bộ các nghĩa trên.
Ý nghĩa
Một người thường xuyên để dành tiền cho việc sử dụng trong tương lai
He is a cautious saver who keeps most of his salary in a high-interest account.
Anh ấy là một người tiết kiệm thận trọng, người giữ phần lớn tiền lương của mình trong một tài khoản lãi suất cao.
Một người hoặc một vật cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn
The timely arrival of the paramedics was a real life saver.
Sự đến kịp thời của các nhân viên y tế cấp cứu thực sự là một cứu tinh.
Một chương trình máy tính hiển thị hình ảnh hoặc mẫu chuyển động trên màn hình khi máy tính ở trạng thái nghỉ để ngăn hiện tượng lưu ảnh
We installed a screen saver to prevent the monitor from burning in.
Chúng tôi đã cài đặt một trình bảo vệ màn hình để ngăn màn hình bị hiện tượng lưu ảnh.