rosette
rosette là một từ đa nghĩa, mô tả những vật thể hoặc hình dáng có cấu trúc tỏa tròn từ tâm giống như một bông hoa hồng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang những sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, từ giải thưởng, thực vật học cho đến kiến trúc.
Countable because it refers to individual physical objects, such as a single ribbon award, a specific plant growth pattern, or a single carved ceiling ornament.
Ý nghĩa
Một vật trang trí hoặc đồ trang sức hình hoa hồng, thường được làm bằng ruy băng hoặc vải, dùng làm giải thưởng hoặc để làm đẹp
The winner of the dog show was awarded a bright red rosette.
Người chiến thắng trong cuộc triển lãm chó đã được trao một huy hiệu hình hoa hồng màu đỏ tươi.
Một sự sắp xếp hình tròn của các lá hoặc cánh hoa mọc ra từ tâm của một cái cây
The succulent formed a tight green rosette at the base of the stem.
Cây mọng nước tạo thành một tán lá hình hoa hồng màu xanh mướt ở gốc thân.
Một mẫu trang trí giống hình hoa hồng, được chạm khắc hoặc đúc trên các bề mặt kiến trúc
The ceiling was adorned with ornate plaster rosettes in each corner.
Trần nhà được tô điểm bằng những họa tiết hoa hồng bằng thạch cao tinh xảo ở mỗi góc.