repertoire
vốn kỹ năng / danh mục biểu diễn
Danh từ
Số nhiều: repertoires
Ý nghĩa
Danh từvốn kỹ năng
Toàn bộ các kỹ năng, kỹ thuật hoặc phương pháp mà một cá nhân hoặc một nhóm có khả năng sử dụng
"The comedian has a vast repertoire of impressions and jokes."
Diễn viên hài có một vốn truyện cười phong phú để giữ cho khán giả luôn cảm thấy thú vị.
Danh từdanh mục biểu diễn
Danh sách các tác phẩm âm nhạc, vở kịch hoặc các tác phẩm khác mà một nghệ sĩ hoặc một đoàn nghệ thuật đã chuẩn bị để biểu diễn
"The orchestra expanded its repertoire to include more contemporary works."
Dàn nhạc đã mở rộng danh mục biểu diễn của mình để bao gồm nhiều nhà soạn nhạc đương đại hơn.