repertoire
repertoire mang một sắc thái đặc thù, không chỉ đơn thuần là một danh sách mà là tập hợp những gì một người đã rèn luyện, làm chủ và sẵn sàng trình diễn hoặc áp dụng. Trong nghệ thuật, nó nhấn mạnh vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng thực hiện thuần thục. Khi dùng trong ngữ cảnh đời thường, từ này ám chỉ những kỹ năng hoặc phương pháp mà một người thường xuyên sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc tương tác với người khác.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học tiếng Anh cần phân biệt repertoire với list (danh sách) hoặc collection (bộ sưu tập). Trong khi list chỉ là sự liệt kê đơn thuần, repertoire hàm ý sự thành thạo và khả năng vận dụng linh hoạt. Ví dụ, một đầu bếp có thể có một list các món ăn họ biết, nhưng repertoire của họ là những món ăn mà họ có thể nấu một cách hoàn hảo bất cứ lúc nào.
repertoire: Nhấn mạnh vào kỹ năng, sự thuần thục và khả năng biểu diễn (ví dụ: a wide repertoire of songs).
list: Chỉ là sự liệt kê các mục (ví dụ: a shopping list).
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà repertoire sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên. Khi nói về âm nhạc hay sân khấu, hãy dùng "danh mục biểu diễn". Khi nói về kỹ năng cá nhân hoặc phương pháp làm việc, hãy dùng "vốn kỹ năng".
Đúng: He has a vast repertoire of jokes (Anh ấy có một vốn kỹ năng phong phú về những câu chuyện đùa) — nhấn mạnh vào khả năng kể chuyện linh hoạt.
Sai: Sử dụng repertoire cho những thứ không đòi hỏi sự rèn luyện hay kỹ năng, chẳng hạn như danh sách đồ vật trong nhà.
Về mặt ngữ pháp, repertoire là một danh từ đếm được, nhưng thường được sử dụng ở số ít khi nói về tổng thể khả năng của một cá nhân.
Ý nghĩa
Toàn bộ các kỹ năng, kỹ thuật hoặc phương pháp mà một cá nhân hoặc một nhóm có khả năng sử dụng
The comedian has a vast repertoire of impressions and jokes.
Diễn viên hài có một vốn kỹ năng phong phú về các màn giả giọng và những câu chuyện đùa.
Danh sách các tác phẩm âm nhạc, vở kịch hoặc điệu nhảy mà một nghệ sĩ hoặc một đoàn nghệ thuật đã chuẩn bị để biểu diễn
The orchestra expanded its repertoire to include more contemporary works.
Dàn nhạc đã mở rộng danh mục biểu diễn của mình để bao gồm nhiều tác phẩm đương đại hơn.