rambler
Từ rambler mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ tiếp cận theo một nghĩa duy nhất. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ mô tả một hoạt động thể chất mà còn mô tả cả đặc điểm tính cách và đặc điểm thực vật.
Ý nghĩa
Một người thích đi bộ để giải trí, thường là ở vùng nông thôn
He is an avid rambler who spends every weekend in the Peak District.
Anh ấy là một người đi bộ đường dài nhiệt huyết, người dành mọi cuối tuần ở vùng Peak District.
Một loại cây phát triển dọc theo tường hoặc hàng rào bằng cách vươn các cành theo chiều ngang
The garden wall was completely covered by a climbing rambler rose.
Bức tường vườn bị bao phủ hoàn toàn bởi một cây hồng leo.
Một người nói chuyện một cách hỗn loạn hoặc không quan trọng trong một thời gian dài
The speaker was a bit of a rambler, often losing his train of thought mid-sentence.
Diễn giả là một người hơi nói lan man, thường xuyên mất dấu suy nghĩ ngay giữa câu.