D
Dicread
HomeDictionaryPprovost

provost

hiệu phó phụ trách học thuật / trưởng đoàn linh mục / quân cảnh trưởng
Danh từ
Số nhiều: provosts

Ý nghĩa

Danh từhiệu phó phụ trách học thuật

Một cán bộ quản lý cấp cao trong trường đại học, thường đóng vai trò là cán bộ học thuật chính hoặc phó chủ tịch cấp cao

"The university provost announced new guidelines for faculty research grants."

Hiệu phó phụ trách học thuật đã thông báo các hướng dẫn mới về biên chế cho giảng viên.

Danh từtrưởng đoàn linh mục

Người đứng đầu một chương nhà thờ hoặc một cộng đồng tôn giáo cụ thể trong một số giáo phái Kitô giáo

"The provost led the morning prayers in the cathedral."

Trưởng đoàn linh mục đã dẫn dắt các buổi cầu nguyện buổi sáng trong nhà thờ lớn.

Danh từquân cảnh trưởng

Một sĩ quan quân đội chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật và trật tự, thường giám sát lực lượng cảnh sát quân sự

"The provost marshal's office handles all security breaches on the base."

Quân cảnh trưởng đã điều phối công tác an ninh cho căn cứ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error