provost
Từ provost là một thuật ngữ đặc thù với ý nghĩa thay đổi hoàn toàn tùy theo môi trường sử dụng, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì trong tiếng Việt không có một từ đơn nhất nào bao hàm tất cả các nghĩa này.
Ý nghĩa
Một cán bộ quản lý cấp cao trong trường đại học, thường đóng vai trò là lãnh đạo học thuật cấp cao hoặc người đứng đầu một trường thành viên cụ thể
The university provost announced new guidelines for faculty research grants.
Hiệu phó đã thông báo các hướng dẫn mới cho các khoản tài trợ nghiên cứu của giảng viên.
Một quan chức giáo hội cấp cao, chẳng hạn như người đứng đầu một hội đồng quản trị nhà thờ hoặc một cơ sở tôn giáo cụ thể
The provost led the liturgical procession through the cathedral.
Vị chánh sự đã dẫn đầu đoàn rước phụng vụ đi xuyên qua nhà thờ lớn.
Một sĩ quan quân đội chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật và trật tự, thường đứng đầu văn phòng cảnh sát quân sự
The provost ensured that military law was strictly enforced within the base.
Viên cảnh sát quân sự đảm bảo rằng luật quân sự được thực thi nghiêm ngặt trong căn cứ.