simian
thuộc loài khỉ / loài khỉ
Tính từDanh từ
Số nhiều: simians
Ý nghĩa
Tính từthuộc loài khỉ
Liên quan đến, giống với hoặc có đặc điểm của loài vượn hoặc khỉ
"The creature had a distinct simian appearance with long arms and a flat nose."
Sinh vật này có vẻ ngoài giống khỉ rõ rệt với cánh tay dài và mũi tẹt.
Danh từloài khỉ
Một con vượn hoặc khỉ, hoặc một loài linh trưởng thuộc phân bộ khỉ
"The sanctuary provides a safe habitat for various simians."
Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm nghiên cứu hệ thống phân cấp xã hội của nhiều loài khỉ khác nhau trong tự nhiên.