simian
thuộc loài khỉ / loài khỉ
Tính từDanh từ
Số nhiều: simians
simian là một thuật ngữ mang tính học thuật và kỹ thuật, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc nhân chủng học để chỉ những đặc điểm liên quan đến loài vượn và khỉ. Khác với từ monkey (khỉ) hay ape (vượn) vốn là những từ thông dụng trong đời sống hàng ngày, simian bao quát cả hai nhóm này và nhấn mạnh vào tính chất đặc trưng của loài.
Ý nghĩa
Tính từthuộc loài khỉ
Liên quan đến, giống với hoặc có đặc điểm của loài vượn hoặc khỉ
The creature had a distinct simian appearance with long arms and a flat nose.
Sinh vật này có vẻ ngoài giống khỉ rõ rệt với cánh tay dài và mũi tẹt.
Danh từloài khỉ
Một con vượn hoặc khỉ
The sanctuary provides a safe habitat for various simians.
Khu bảo tồn cung cấp môi trường sống an toàn cho nhiều loài khỉ khác nhau.