pate
/peɪt/
pate (thường được viết là pâté) là một thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp, dùng để chỉ các loại thực phẩm dạng nhuyễn, mịn. Trong tiếng Việt, từ này đã trở nên cực kỳ phổ biến và được Việt hóa thành "pa-tê". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, pate không chỉ giới hạn ở loại pa-tê gan truyền thống mà bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hỗn hợp nhuyễn làm từ cá, thịt gia cầm hoặc thậm chí là rau củ.
Refers to the substance as a mass of food, such as saying there is too much pate on the cracker.
Ý nghĩa
Một loại hỗn hợp nhuyễn từ thịt, cá hoặc rau củ đã nấu chín, thường được nêm gia vị và dùng làm món khai vị
The platter featured a rich duck pate with toasted brioche.
Chiếc đĩa trình bày món pa-tê vịt đậm đà ăn kèm với bánh mì brioche nướng.