oxidizer
chất oxy hóa
Danh từ
Số nhiều: oxidizers
oxidizer là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và kỹ thuật, dùng để chỉ một chất có khả năng cung cấp oxy hoặc các tác nhân oxy hóa khác cho một chất nhiên liệu, từ đó thúc đẩy hoặc duy trì quá trình cháy. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "chất oxy hóa". Người học cần phân biệt rõ giữa oxidizer (tác nhân gây ra phản ứng) và fuel (nhiên liệu - chất bị oxy hóa).
Ý nghĩa
Danh từchất oxy hóa
Một chất hóa học cung cấp oxy hoặc một tác nhân oxy hóa khác cho nhiên liệu để hỗ trợ quá trình cháy hoặc một phản ứng hóa học
The rocket engine requires a powerful oxidizer to ignite the fuel in the vacuum of space.
Động cơ tên lửa cần một chất oxy hóa mạnh để đốt cháy nhiên liệu trong môi trường chân không của vũ trụ.