outbuilding
nhà phụ
Danh từ
Số nhiều: outbuildings
Ý nghĩa
Danh từnhà phụ
Một tòa nhà riêng biệt nằm trong cùng khuôn viên với nhà chính, thường được dùng để lưu trữ, nuôi gia súc hoặc thực hiện các hoạt động công việc cụ thể
"The garden shed is a small outbuilding used for storing tools."
Người nông dân cất chiếc máy kéo của mình trong nhà phụ phía sau chuồng gia súc.