outbuilding
outbuilding dùng để chỉ bất kỳ công trình kiến trúc nào nằm tách biệt với tòa nhà chính trên cùng một khu đất. Trong tiếng Việt, tùy vào công năng cụ thể mà từ này có thể được dịch linh hoạt là "nhà phụ", "nhà kho", "nhà phụ trợ" hoặc "công trình phụ". Điểm mấu chốt là công trình này không nối liền với nhà chính nhưng vẫn thuộc quyền sở hữu và nằm trong khuôn viên của khu đất đó.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt outbuilding với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
shed: Đây là một loại outbuilding cụ thể, thường là một cái chòi hoặc nhà kho nhỏ, đơn giản, dùng để chứa dụng cụ làm vườn hoặc đồ đạc ít dùng. Trong khi shed luôn nhỏ và đơn giản, outbuilding là thuật ngữ bao quát hơn, có thể bao gồm cả những công trình lớn và kiên cố hơn như nhà gara, chuồng gia súc hoặc thậm chí là một căn nhà khách nhỏ.
annexe hoặc extension: Khác với outbuilding, một extension (phần mở rộng) là phần xây thêm nối liền trực tiếp vào cấu trúc của nhà chính. Một annexe có thể tách rời hoặc nối liền, nhưng thường mang tính chất là không gian sinh hoạt bổ sung hơn là một công trình tiện ích.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Khi sử dụng outbuilding, hãy lưu ý rằng từ này mang sắc thái trung lập và mô tả về mặt kiến trúc. Nếu bạn muốn nhấn mạnh vào mục đích sử dụng, hãy dùng các từ cụ thể hơn. Ví dụ:
❌ Không nên nói: "I put my lawnmower in the outbuilding" nếu đó chỉ là một cái chòi nhỏ (nên dùng shed).
✅ Nên nói: "The estate has several outbuildings, including a stable and a granary" khi muốn mô tả tổng thể các công trình phụ trong một trang trại.
Về mặt ngữ pháp, outbuilding là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều công trình phụ khác nhau trên một khu đất, hãy sử dụng dạng số nhiều outbuildings.
Ý nghĩa
Một tòa nhà riêng biệt nằm trong cùng khuôn viên với nhà chính, thường được dùng để lưu trữ hoặc cho các mục đích tiện ích cụ thể
The garden shed is a small outbuilding used for storing tools.
Nhà kho trong vườn là một nhà phụ nhỏ được dùng để cất giữ dụng cụ.