otter
otter dùng để chỉ loài rái cá, một nhóm động vật có vú bán thủy sinh. Trong tiếng Anh, từ này thường mang sắc thái tích cực, gợi lên hình ảnh về sự nhanh nhẹn, thông minh và đặc biệt là tính ham chơi, tinh nghịch. Khi mô tả rái cá, người ta thường nhấn mạnh vào khả năng bơi lội điêu luyện và tập tính xã hội cao của chúng.
Phân biệt với các loài tương tự
Một sai lầm phổ biến đối với người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa otter với beaver (hải ly) hoặc seal (hải cẩu). Mặc dù cả ba đều sống dưới nước và có hình dáng tương đối giống nhau, nhưng chúng thuộc các loài hoàn toàn khác biệt:
otter: Là loài rái cá, nhỏ hơn hải cẩu và không xây đập như hải ly. Chúng nổi tiếng với hành động trượt trên bùn hoặc tuyết.
beaver: Là loài hải ly, đặc trưng bởi chiếc đuôi dẹt và tập tính xây đập ngăn sông.
seal: Là loài hải cẩu, có kích thước lớn hơn nhiều và dành phần lớn thời gian ở biển thay vì sông suối.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
Từ otter chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học, thiên nhiên hoặc trong các câu chuyện kể cho trẻ em để nhấn mạnh sự đáng yêu.
Ví dụ đúng: The otters are playing in the river (Những con rái cá đang chơi đùa dưới sông).
Ví dụ sai: Sử dụng otter để chỉ một con hải cẩu đang nằm trên bãi biển là không chính xác về mặt sinh học.
Về mặt ngữ pháp, otter là một danh từ đếm được. Khi nói về loài rái cá nói chung, bạn có thể dùng số nhiều otters hoặc mạo từ the otter để đại diện cho cả loài.
Used to count individual animals of the species.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú ăn thịt bán thủy sinh, nổi tiếng với bộ lông mượt và hành vi ham chơi
The otter slid down the muddy bank into the river.
Con rái cá trượt từ bờ bùn xuống sông.