D
Dicread
Trang chủTừ điểnOomohyoid

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

omohyoid

omohyoid
Danh từTính từ
Số nhiều: omohyoids

Ý nghĩa

Tính từomohyoid

Relating to or affecting the omohyoid muscle.

The patient exhibited limited movement in the omohyoid region of the neck.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi