oleum
oleum
[U] Không đếm được
oleum là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ một dung dịch đặc biệt chứa lưu huỳnh trioxit hòa tan trong axit sunfuric đậm đặc. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được giữ nguyên hoặc gọi là "oleum" trong các văn bản kỹ thuật và giáo trình hóa học. Điểm mấu chốt cần lưu ý là oleum không phải là axit sunfuric thông thường, mà là một dạng "axit sunfuric siêu đậm đặc" có khả năng phản ứng cực kỳ mạnh mẽ.
Used as a mass noun for the chemical substance, such as saying there is a liter of oleum in the flask.
Ý nghĩa
Danh từoleum
Một dung dịch lưu huỳnh trioxit trong axit sunfuric
The lab technician carefully measured the oleum for the reaction.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã đo lường cẩn thận lượng oleum cho phản ứng.