nub
mẩu nhỏ / cốt lõi / nút thắt
Danh từ
Số nhiều: nubs
Ý nghĩa
Danh từmẩu nhỏ
Một khối nhỏ, tròn hoặc một phần nhô ra trên một bề mặt
"He chewed the nub of the pencil until it snapped."
Chiếc bút chì đã bị mòn chỉ còn lại một mẩu nhỏ.
Danh từcốt lõi
Điểm trung tâm, quan trọng nhất hoặc bản chất của một vấn đề hay một cuộc tranh luận
"The nub of the problem is that we simply do not have enough funding."
Cốt lõi của vấn đề là chúng ta đơn giản là không có đủ kinh phí.
Danh từnút thắt
Một mảnh vải hoặc sợi chỉ nhỏ nhô ra từ một món đồ may mặc
"The baby had a tiny nub of skin on its elbow."
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để loại bỏ từng nút thắt nhỏ trên chiếc áo len mới của mình.