non-binary
non-binary là một thuật ngữ mang tính bao quát, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực khác nhau: bản dạng giới và hệ thống logic/toán học. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa một khái niệm về con người và một khái niệm về kỹ thuật.
Ý nghĩa
Liên quan đến một bản dạng giới không nằm trong các phân loại nhị nguyên truyền thống là nam hoặc nữ
They identify as non-binary and use they/them pronouns.
Họ xác định mình là người phi nhị nguyên giới và sử dụng đại từ họ.
Không bao gồm hoặc không dựa trên một hệ thống gồm hai trạng thái, giá trị hoặc lựa chọn đối lập
The researchers adopted a non-binary approach to analyze the complex social dynamics.
Các nhà nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp phi nhị phân để phân tích các động lực xã hội phức tạp.
Một người có bản dạng giới không hoàn toàn là nam hoặc nữ
The community center provides support groups for non-binaries.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các nhóm hỗ trợ cho những người phi nhị nguyên giới.