mycoplasma
mycoplasma là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh học dùng để chỉ một nhóm vi khuẩn đặc biệt không có thành tế bào. Đối với người học tiếng Anh chuyên ngành y khoa, điểm quan trọng nhất cần lưu ý là đặc tính sinh học này khiến mycoplasma khác biệt hoàn toàn với các loại vi khuẩn thông thường. Vì không có thành tế bào, các loại thuốc kháng sinh tác động vào quá trình tổng hợp thành tế bào (như penicillin) sẽ hoàn toàn không có tác dụng đối với nhóm vi khuẩn này.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong văn phong y khoa, mycoplasma thường xuất hiện trong các chẩn đoán bệnh lý hoặc báo cáo xét nghiệm. Khi sử dụng, từ này có thể đóng vai trò là danh từ chung để chỉ cả nhóm vi khuẩn hoặc được dùng làm tiền tố trong tên các loài cụ thể. Ví dụ, khi nói về viêm phổi không điển hình, các bác sĩ thường đề cập đến Mycoplasma pneumoniae.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa mycoplasma với các loại vi khuẩn gây bệnh phổ biến khác. Trong khi các vi khuẩn thông thường thường được điều trị bằng kháng sinh phổ rộng, việc điều trị nhiễm mycoplasma đòi hỏi những loại thuốc đặc hiệu tác động vào ribosome hoặc DNA của vi khuẩn.
Lưu ý về thuật ngữ và dịch thuật
Khi dịch sang tiếng Việt, thuật ngữ này thường được giữ nguyên là mycoplasma hoặc dịch là vi khuẩn mycoplasma. Người học cần tránh dịch nhầm sang các thuật ngữ chung chung như "vi trùng" hay "vi khuẩn" mà không có định danh cụ thể, vì điều này sẽ làm mất đi tính chính xác về mặt y khoa của văn bản.
Đúng: mycoplasma infection (nhiễm vi khuẩn mycoplasma)
Sai: bacteria infection (nhiễm khuẩn - quá chung chung, không chỉ rõ đặc tính không thành tế bào của mycoplasma)
Về mặt ngữ pháp, mycoplasma là một danh từ đếm được. Khi nói về một loài cụ thể, nó thường được viết hoa chữ cái đầu theo quy tắc đặt tên khoa học (ví dụ: Mycoplasma hominis).
Countable when referring to a specific species or individual cell (a mycoplasma). Uncountable when referring to the bacterial mass or the general presence of the organism in a sample.
Ý nghĩa
Bất kỳ thành viên nào trong nhóm vi khuẩn nhỏ, không có thành tế bào, có khả năng gây ra nhiều bệnh khác nhau ở người và động vật
The patient was diagnosed with an infection caused by Mycoplasma pneumoniae, leading to walking pneumonia.
Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhiễm trùng do `Mycoplasma pneumoniae`, dẫn đến viêm phổi không điển hình.