mono
mono là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là "một" hoặc "đơn lẻ". Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính: kỹ thuật âm thanh và y khoa. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là mono không đơn thuần là con số một, mà nó mô tả trạng thái đơn nhất hoặc sự thiếu hụt tính đa dạng/phức hợp.
Uncountable when referring to the viral infection as a medical condition. Countable when referring to a specific instance or case of the illness.
Ý nghĩa
Một căn bệnh truyền nhiễm do vi-rút Epstein-Barr gây ra, đặc trưng bởi tình trạng mệt mỏi và đau họng
I missed two weeks of school because I had mono.
Tôi đã nghỉ học hai tuần vì bị bệnh bạch cầu đơn nhân.
Chỉ có một kênh âm thanh hoặc một thành phần duy nhất
The old radio has a mono speaker.
Chiếc đài cũ có một loa đơn âm.