microchip
vi mạch
Danh từ
Số nhiều: microchips
microchip dùng để chỉ một vi mạch điện tử nhỏ, là thành phần cốt lõi trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vi mạch" hoặc "chip". Về mặt ngữ nghĩa, microchip nhấn mạnh vào kích thước siêu nhỏ và khả năng tích hợp hàng triệu linh kiện bán dẫn trên một diện tích bề mặt rất bé.
Ý nghĩa
Danh từvi mạch
Một mảnh vật liệu bán dẫn nhỏ, thường là silicon, chứa một tập hợp các mạch điện tử phức tạp được sử dụng để xử lý hoặc lưu trữ dữ liệu
The new smartphone features a highly efficient microchip that improves battery life.
Chiếc điện thoại thông minh mới sở hữu một vi mạch hiệu suất cao giúp cải thiện thời lượng pin.