D
Dicread
HomeDictionaryMmasthead

masthead

trang thông tin tòa soạn / đỉnh cột buồm / phần đỉnh cột buồm
Danh từ
Số nhiều: mastheads

Ý nghĩa

Danh từtrang thông tin tòa soạn

Tiêu đề của một tờ báo, tạp chí hoặc ấn phẩm định kỳ khác, thường được in trên trang đầu hoặc trong phần biên tập, liệt kê chủ sở hữu, biên tập viên và chi tiết xuất bản

"The editor decided to update the masthead to reflect the new ownership of the publication."

Biên tập viên đã quyết định cập nhật trang thông tin tòa soạn để bao gồm các thành viên mới của hội đồng quản trị.

Danh từđỉnh cột buồm

Điểm cao nhất của cột buồm trên tàu, thường là nơi bố trí người canh gác hoặc nơi đặt đèn và cờ

"The sailor climbed to the masthead to scan the horizon for land."

Người canh gác đã phát hiện ra đất liền từ đỉnh cột buồm từ rất lâu trước khi thủy thủ đoàn nhìn thấy nó ở đường chân trời.

phần đỉnh cột buồm

Phần trên cùng của cột buồm trên tàu dùng để đỡ cánh buồm hoặc hệ thống dây buộc

Thủy thủ đoàn đã làm việc nhanh chóng để cố định hệ thống dây buộc tại phần đỉnh cột buồm trong suốt cơn bão.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error