malediction
malediction là một từ mang sắc thái trang trọng và cổ điển, dùng để chỉ một lời nguyền hoặc lời rủa sả. Về mặt ngữ nghĩa, nó không chỉ đơn thuần là một lời nói tiêu cực mà thường hàm chứa ý chí muốn gây ra tai họa, vận rủi hoặc sự trừng phạt cho đối tượng bị nhắm tới. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "lời nguyền" (khi mang tính ma thuật, siêu nhiên) hoặc "lời rủa sả" (khi là sự biểu hiện của lòng căm ghét, phẫn nộ).
Ý nghĩa
Một từ hoặc cụm từ ma thuật được thốt ra với ý định mang lại điều ác hoặc vận rủi cho ai đó
The witch cast a terrible malediction upon the unsuspecting prince.
Phù thủy đã niệm một lời nguyền khủng khiếp lên vị hoàng tử không chút nghi ngờ.
Một lời tuyên bố chính thức về một lời nguyền hoặc một biểu hiện bằng lời nói về sự căm ghét và lên án
The old man's final words were a bitter malediction directed at his betrayers.
Những lời cuối cùng của ông lão là một lời rủa sả cay nghiệt hướng về những kẻ phản bội mình.