imprecation
lời nguyền rủa
Danh từ
Số nhiều: imprecations
imprecation là một từ mang sắc thái trang trọng và nặng nề, dùng để chỉ một lời nguyền rủa hoặc lời cầu xin một thế lực siêu nhiên, thần linh giáng hình phạt xuống một đối tượng nào đó. Khác với những từ thông dụng như curse (lời nguyền) hay swear word (từ chửi thề), imprecation không chỉ đơn thuần là sự tức giận hay dùng từ ngữ thô tục, mà nó hàm chứa một ý chí muốn gây ra tai họa hoặc sự trừng phạt mang tính tâm linh hoặc định mệnh.
Ý nghĩa
Danh từlời nguyền rủa
Một lời nguyền được nói ra hoặc một lời cầu xin sự trừng phạt của thần linh giáng xuống ai đó
He uttered a loud imprecation when he realized he had lost his keys.
Anh ấy đã thốt ra một lời nguyền rủa lớn khi nhận ra mình đã làm mất chìa khóa.