D
Dicread
HomeDictionaryLlifelessness

lifelessness

tình trạng chết / sự đơn điệu
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từtình trạng chết

Trạng thái đã chết hoặc thiếu sự sống sinh học

"The sudden lifelessness of the patient shocked the medical staff."

Sự mất đi sự sống đột ngột của bệnh nhân đã khiến đội ngũ y tế bị sốc.

Danh từsự đơn điệu

Đặc điểm thiếu sức sống, sự hào hứng hoặc tinh thần

"The grey skies and barren landscape contributed to a general sense of lifelessness in the village."

Những bức tường màu xám và ánh sáng mờ ảo đã góp phần tạo nên sự đơn điệu chung của phòng chờ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error