licensing
licensing là một thuật ngữ mang tính pháp lý và hành chính, dùng để chỉ quá trình cấp quyền chính thức cho một đối tượng nào đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "cấp phép quyền sử dụng" (trong kinh doanh, sở hữu trí tuệ) hoặc "cấp phép hành nghề" (trong quản lý nhà nước, chuyên môn).
Ý nghĩa
Quá trình pháp lý về việc cấp giấy phép cho một cá nhân hoặc công ty để thực hiện một hoạt động cụ thể hoặc sử dụng một nhãn hiệu
The company is seeking a licensing agreement to use the patented technology.
Công ty đang tìm kiếm một thỏa thuận cấp phép quyền sử dụng để dùng công nghệ đã được cấp bằng sáng chế.
Hành động cấp giấy phép chính thức cho một cá nhân hoặc tổ chức để vận hành một doanh nghiệp hoặc hành nghề chuyên môn
The state board is responsible for the licensing of new physicians.
Hội đồng tiểu bang chịu trách nhiệm cấp phép hành nghề cho các bác sĩ mới.
Liên quan đến quá trình cấp giấy phép hoặc giấy phép hoạt động
The government has introduced new licensing requirements for taxi drivers.
Chính phủ đã đưa ra các yêu cầu cấp phép mới đối với tài xế taxi.