knowledgeable
có kiến thức sâu rộng / hiểu biết
Tính từ
So sánh hơn: more knowledgeableSo sánh nhất: most knowledgeable
knowledgeable mô tả một người không chỉ đơn thuần là có thông tin, mà là người sở hữu sự hiểu biết sâu sắc, có chuyên môn hoặc am hiểu tường tận về một lĩnh vực cụ thể. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào chất lượng và độ tin cậy của kiến thức mà một người sở hữu.
Ý nghĩa
Tính từcó kiến thức sâu rộng
[~ about something][~ in something]
Có hoặc thể hiện một lượng lớn thông tin, sự hiểu biết hoặc kỹ năng trong một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể
"She is extremely knowledgeable about ancient Greek history."
Cô ấy có kiến thức sâu rộng một cách đáng kinh ngạc về lịch sử Hy Lạp cổ đại.
hiểu biết
Thông minh và có hiểu biết rộng theo nghĩa tổng quát
Công ty đang tìm kiếm một ứng viên hiểu biết, người có thể xử lý các cuộc đàm phán phức tạp.