irate
giận dữ
Tính từ
irate mô tả một trạng thái giận dữ ở mức độ cao, thường đi kèm với sự phẫn nộ và cảm giác bị xúc phạm hoặc đối xử bất công. Khác với angry (giận dữ) vốn là một từ mang nghĩa chung cho mọi cấp độ tức giận, irate gợi lên hình ảnh một người đang cực kỳ nóng nảy, có thể biểu hiện ra bên ngoài bằng cách quát tháo hoặc viết những lá thư khiếu nại gay gắt. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn hoặc trong các báo cáo, mô tả sự việc (ví dụ: một khách hàng giận dữ khi dịch vụ kém).
Ý nghĩa
Tính từgiận dữ
Cảm thấy hoặc có đặc điểm là cực kỳ tức giận
The irate customer demanded a full refund immediately.
Vị khách hàng giận dữ đã yêu cầu hoàn tiền đầy đủ ngay lập tức.