insistent
khăng khăng / dồn dập
Tính từ
So sánh hơn: more insistentSo sánh nhất: most insistent
insistent mang sắc thái nhấn mạnh sự kiên định, đôi khi đến mức gây áp lực hoặc khó chịu cho người đối diện. Khi một người được mô tả là insistent, họ không chỉ đơn thuần là yêu cầu mà là khăng khăng đòi hỏi điều gì đó phải được thực hiện, không chấp nhận lời từ chối hay bất kỳ sự thay đổi nào trong ý định của mình.
Ý nghĩa
Tính từkhăng khăng
[~ on something][~ that someone do something]
Từ chối chấp nhận sự từ chối hoặc một ý kiến khác; yêu cầu điều gì đó phải xảy ra hoặc phải được thực hiện
He was insistent that we leave immediately.
Anh ấy khăng khăng rằng chúng tôi phải rời đi ngay lập tức.
Tính từdồn dập
[~]
Tiếp diễn lặp đi lặp lại theo cách khó có thể phớt lờ, thường dùng để nói về một âm thanh
The insistent ringing of the telephone woke her from her sleep.
Tiếng chuông điện thoại reo dồn dập đã đánh thức cô ấy khỏi giấc ngủ.