insistent
khăng khăng / dồn dập
Tính từ
So sánh hơn: more insistentSo sánh nhất: most insistent
Ý nghĩa
Tính từkhăng khăng
[~ on something][~ that someone do something]
Từ chối chấp nhận sự từ chối hoặc một ý kiến khác; yêu cầu điều gì đó phải được thực hiện hoặc một tình trạng nhất định phải được chấp nhận
"He was insistent that we leave immediately."
Anh ấy khăng khăng rằng cuộc họp phải được hoãn lại cho đến tuần sau.
Tính từdồn dập
[~]
Tiếp diễn theo cách ồn ào, lặp đi lặp lại và khó có thể phớt lờ
"The insistent ringing of the telephone woke her from her sleep."
Tiếng chuông điện thoại reo dồn dập đã đánh thức cô ấy khỏi giấc ngủ sâu.