hypertrophic
hypertrophic là một thuật ngữ chuyên môn y khoa dùng để mô tả tình trạng phì đại, tức là sự gia tăng kích thước của một cơ quan hoặc mô do các tế bào cấu thành tăng trưởng về kích cỡ, thay vì tăng về số lượng tế bào. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "phì đại".
Phân biệt về mặt ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt rõ hypertrophic với hyperplastic. Mặc dù cả hai đều dẫn đến việc một cơ quan trở nên lớn hơn, nhưng cơ chế sinh học là hoàn toàn khác nhau:
hypertrophic (phì đại): Tế bào to ra nhưng số lượng không đổi. Ví dụ, cơ bắp của vận động viên thể hình tăng kích thước là một dạng phì đại sinh lý.
hyperplastic (tăng sản): Số lượng tế bào tăng lên thông qua quá trình phân chia.
Một sai lầm phổ biến là sử dụng hypertrophic để mô tả bất kỳ sự sưng tấy hay gia tăng kích thước nào. Tuy nhiên, hypertrophic chỉ dùng cho sự tăng trưởng thực sự của mô. Đối với tình trạng sưng do tích tụ chất lỏng (phù nề), thuật ngữ chính xác phải là edematous chứ không phải hypertrophic.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
Từ này thường xuất hiện trong các chẩn đoán y khoa hoặc báo cáo bệnh lý. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy đảm bảo dùng từ "phì đại" để giữ đúng tính chất chuyên môn.
Đúng: hypertrophic cardiomyopathy (bệnh cơ tim phì đại) — mô tả tình trạng thành tâm thất trái dày lên bất thường.
Sai: Sử dụng hypertrophic để nói về một vết sưng do va đập (trong trường hợp này nên dùng swollen).
Về mặt ngữ pháp, hypertrophic đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc tên bệnh lý. Nó không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.
Ý nghĩa
Liên quan đến sự gia tăng kích thước của một cơ quan hoặc mô do sự tăng trưởng về kích cỡ của các tế bào
The patient was diagnosed with hypertrophic cardiomyopathy.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cơ tim phì đại.