cardiomyopathy
cardiomyopathy là một thuật ngữ y khoa chuyên sâu dùng để chỉ bệnh cơ tim, một tình trạng mà cơ tim trở nên bất thường (có thể bị dày lên, giãn ra hoặc cứng lại), gây cản trở khả năng bơm máu hiệu quả của tim đến các cơ quan trong cơ thể. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch chính xác là "bệnh cơ tim".
Sắc thái ý nghĩa và phân loại
Điểm quan trọng mà người học cần lưu ý là cardiomyopathy không phải là một căn bệnh đơn lẻ mà là một nhóm các bệnh lý. Tùy vào đặc điểm biến đổi của cơ tim mà nó được chia thành các loại khác nhau. Ví dụ, hypertrophic cardiomyopathy (bệnh cơ tim phì đại) khiến thành tim dày lên, trong khi dilated cardiomyopathy (bệnh cơ tim giãn) khiến buồng tim bị giãn rộng và yếu đi.
Khi dịch hoặc sử dụng từ này, cần phân biệt rõ với heart failure (suy tim). Trong khi cardiomyopathy mô tả sự thay đổi về cấu trúc của cơ tim (nguyên nhân), thì heart failure mô tả tình trạng chức năng của tim bị suy giảm (kết quả). Một người mắc bệnh cơ tim có thể dẫn đến suy tim, nhưng không phải mọi trường hợp suy tim đều bắt nguồn từ bệnh cơ tim.
Lưu ý về thuật ngữ và ngữ cảnh
Vì đây là thuật ngữ chuyên ngành, cardiomyopathy thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng hoặc tài liệu nghiên cứu. Trong giao tiếp thông thường với bệnh nhân, các bác sĩ có thể dùng những cụm từ đơn giản hơn như heart muscle disease (bệnh cơ tim) để dễ hiểu hơn.
Đúng: The patient was diagnosed with hypertrophic cardiomyopathy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cơ tim phì đại.)
Sai: Sử dụng cardiomyopathy để chỉ chung cho mọi loại bệnh tim như đau thắt ngực hay nhồi máu cơ tim, vì từ này chỉ tập trung vào tổn thương tại chính cơ tim.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về tình trạng bệnh lý chung, nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều khi đề cập đến các loại bệnh cơ tim khác nhau trong các nghiên cứu y khoa.
Uncountable when discussing the medical condition as a general pathology. Countable when referring to specific types or individual clinical cases of the disease.
Ý nghĩa
Một căn bệnh của cơ tim khiến tim khó bơm máu đến các bộ phận còn lại của cơ thể
The patient was diagnosed with hypertrophic cardiomyopathy.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cơ tim phì đại.