D
Dicread
HomeDictionaryHhut

hut

túp lều
Danh từ
Số nhiều: huts

Ý nghĩa

Danh từtúp lều

Một ngôi nhà hoặc nơi trú ẩn nhỏ, đơn sơ, thường được làm từ các vật liệu tự nhiên như gỗ, bùn hoặc tranh

"The hikers spent the night in a small mountain hut."

Những người leo núi đã dành cả đêm trong một túp lều nhỏ trên núi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error